applied anatomy

applied anatomy

A medical student uses applied anatomy to locate a muscle in a textbook diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giải phẫu ứng dụng: ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc cơ thể người, tập trung vào việc áp dụng kiến thức giải phẫu vào thực tế chẩn đoán điều trị y khoa. kết nối lý thuyết giải phẫu với các ứng dụng lâm sàng, giúp bác sĩ chuyên gia y tế hiểu hơn về cách cơ thể hoạt động trong bệnh phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Khóa học về giải phẫu ứng dụng giúp sinh viên y khoa hiểu cách xương liên quan đến các quy trình phẫu thuật.)
  • (Trong giải phẫu ứng dụng, kiến thức về đường dẫn thần kinh rất quan trọng để chẩn đoán chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied anatomy in surgery": Giải phẫu ứng dụng trong phẫu thuật, nhấn mạnh việc sử dụng cấu trúc giải phẫu để lập kế hoạch mổ xẻ.
    • Surgeons rely on applied anatomy to avoid damaging vital organs during operations. (Các bác sĩ phẫu thuật dựa vào giải phẫu ứng dụng để tránh làm tổn thương các cơ quan quan trọng trong quá trình mổ.)
  • "Clinical applied anatomy": Giải phẫu ứng dụng lâm sàng, tập trung vào chẩn đoán bệnh dựa trên dấu hiệu giải phẫu.
    • Clinical applied anatomy is used to identify fractures by palpating bone landmarks. (Giải phẫu ứng dụng lâm sàng được sử dụng để xác định gãy xương bằng cách sờ các mốc xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải phẫu học ứng dụng (applied anatomy): Thuật ngữ tương đương, thường được dùng trong giáo trình y khoa.
  • Giải phẫu lâm sàng (clinical anatomy): Một nhánh gần giống, tập trung vào ứng dụng trong lâm sàng, nhưng "applied anatomy" rộng hơn, bao gồm cả phẫu thuật nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Giải phẫu thực hành (practical anatomy): Nhấn mạnh khía cạnh thực tế, thường dùng trong đào tạo y khoa.
  • Giải phẫu chức năng (functional anatomy): Tập trung vào chức năng của cơ quan hơn cấu trúc tĩnh.
Các cụm từ liên quan
  • Applied anatomy textbook: Sách giáo khoa về giải phẫu ứng dụng.
  • Applied anatomy course: Khóa học giải phẫu ứng dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "Bridging anatomy and practice": Kết nối giải phẫu thực hành, thành ngữ mô tả bản chất của "applied anatomy".
    • This module is about bridging anatomy and practice, making it a perfect example of applied anatomy. (-đun này về kết nối giải phẫu thực hành, khiến trở thành một dụ hoàn hảo của giải phẫu ứng dụng.)